physical topology

physical topology

A network diagram shows a star physical topology.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc vật của mạng: "physical topology" dùng để chỉ cách bố trí vật thực tế của các thiết bị (như máy tính, cáp, bộ chuyển mạch) trong một mạng máy tính. mô tả hình dạng sự sắp xếp của các kết nối vật , chẳng hạn như đường đi của dây cáp.
    • Hình thái mạng hữu hình: Khác với "logical topology" (cấu trúc logic), "physical topology" tập trung vào các thành phần cụ thể có thể nhìn thấy chạm vào được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The physical topologies of local area networks include the bus, the ring and the star. (Các cấu trúc vật của mạng cục bộ bao gồm dạng bus, dạng vòng dạng hình sao.)
    • Choosing the right physical topology affects how easily you can add new devices. (Việc chọn đúng cấu trúc vật ảnh hưởng đến mức độ dễ dàng khi thêm thiết bị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to determine the physical topology": xác định cấu trúc vật .

    • Network engineers must determine the physical topology before installing cables. (Kỹ sư mạng phải xác định cấu trúc vật trước khi lắp đặt cáp.)
  • "a mesh physical topology": cấu trúc vật dạng lưới.

    • A mesh physical topology provides multiple paths for data to travel. (Cấu trúc vật dạng lưới cung cấp nhiều đường đi cho dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Topology (n): cấu trúc (tổng quát, không phân biệt vật hay logic).

    • Understanding topology is key to network design. (Hiểu về cấu trúc chìa khóa cho thiết kế mạng.)
  • Logical topology (n): cấu trúc logic (cách dữ liệu di chuyển trong mạng, không phải hình dạng vật ).

    • Even if the physical topology is a star, the logical topology can be a bus. (Ngay cả khi cấu trúc vật hình sao, cấu trúc logic có thể dạng bus.)
Từ đồng nghĩa
  • Network layout: bố trí mạng.
  • Hardware arrangement: sự sắp xếp phần cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Map out: vạch ra, lập bản đồ (thường dùng khi thiết kế "physical topology").
    • We need to map out the physical topology before buying cables. (Chúng ta cần vạch ra cấu trúc vật trước khi mua cáp.)
Thành ngữ liên quan
  • The shape of the network: hình dạng của mạng (cách nói thông tục để chỉ "physical topology").
    • The shape of the network affects how easy it is to troubleshoot. (Hình dạng của mạng ảnh hưởng đến mức độ dễ dàng khi xử lý sự cố.)